Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. poem

poem

/ˈpoʊ.ɪm/
bài thơ

She wrote a beautiful poem about nature.

Cô ấy viết một bài thơ đẹp về thiên nhiên.


văn chương

Một tác phẩm văn học ngắn, thường có cấu trúc và âm điệu đặc biệt, thường được viết để thể hiện cảm xúc, tư tưởng hoặc mô tả cảnh tượng.

The poet recited his latest poem at the festival.

Thơ sĩ đã đọc bài thơ mới nhất của mình tại lễ hội.

Bài thơ thường có các yếu tố như vần, tiết tấu và hình ảnh sinh động.

Cụm từ kết hợp

write a poemviết một bài thơrecite a poemđọc một bài thơepic poembài thơ sử thi

Từ đồng nghĩa

verselyricode

Cụm từ liên quan

write a poemcụm từ
viết một bài thơ
recite a poemcụm từ
đọc một bài thơ

Mẹo hay

Sử dụng từ 'poem' trong văn học

Khi nói về thơ, bạn có thể dùng 'poem' để chỉ bất kỳ tác phẩm thơ nào, từ những bài thơ ngắn đến những tác phẩm thơ dài như 'epic poem'.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'poem' và 'poetry'

'Poem' chỉ một tác phẩm thơ riêng lẻ, còn 'poetry' là thể loại văn học nói chung.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'poem' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'poema', có nghĩa là 'tác phẩm văn học'. Từ này lại bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'poiema', có nghĩa là 'tác phẩm' hoặc 'điều gì đó được tạo ra'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'poem' thường được dùng để chỉ các tác phẩm thơ ngắn, nhưng cũng có thể dùng cho các tác phẩm thơ dài như 'epic poem' (bài thơ sử thi).

Phân tích từ

poem
bài thơ
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。