Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. payroll

payroll

/ˈpeɪroʊl/
bảng lương

The company processes payroll every two weeks.

Công ty xử lý bảng lương hai tuần một lần.


Kinh doanh
trang trọng

Danh sách nhân viên và tiền lương phải trả cho họ.

Our HR department manages payroll for over 500 employees.

Phòng nhân sự của chúng tôi quản lý bảng lương cho hơn 500 nhân viên.

The payroll system automatically deducts taxes from salaries.

Hệ thống bảng lương tự động khấu trừ thuế từ tiền lương.

Có thể hiểu là danh sách nhân viên kèm lương hoặc toàn bộ quá trình tính toán và thanh toán lương.

Tài chính
trang trọng

Tổng số tiền lương phải trả cho toàn bộ nhân viên.

The company’s annual payroll exceeds $50 million.

Tổng lương phải trả hàng năm của công ty vượt quá 50 triệu đô la.

Thường dùng trong báo cáo tài chính hoặc quản lý ngân sách.

Cụm từ kết hợp

payroll departmentphòng nhân sựpayroll taxthuế lươngpayroll systemhệ thống bảng lươnggross payrolltổng lương chưa trừnet payrolltổng lương sau trừ

Từ đồng nghĩa

salary listwage billcompensation report

Cụm từ liên quan

on the payrollcụm từ
được tuyển dụng chính thức
payroll processingcụm từ
xử lý bảng lương

Mẹo hay

Phân biệt 'payroll' và 'salary'

'Payroll' là danh sách hoặc toàn bộ số tiền lương, trong khi 'salary' chỉ tiền lương cố định của một cá nhân. Ví dụ: 'The payroll department handles salaries for all employees.'

Quy tắc vàng

Sử dụng 'payroll' trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Thuật ngữ này chủ yếu dùng trong lĩnh vực kinh doanh, nhân sự hoặc tài chính. Không dùng thay thế cho 'lương' trong giao tiếp hàng ngày.

Nguồn gốc từ

Từ ghép tiếng Anh: 'pay' (trả tiền) + 'roll' (danh sách cuốn tròn, ám chỉ danh sách nhân viên). Xuất hiện vào thế kỷ 18, ban đầu chỉ danh sách lính được trả lương.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'bảng lương' là thuật ngữ phổ biến nhất, nhưng 'payroll' vẫn được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh quốc tế hoặc các công ty đa quốc gia. Tránh nhầm lẫn với 'wage' (tiền công theo giờ) hoặc 'salary' (lương cố định).

Phân tích từ

pay
trả tiền
root
+
roll
danh sách
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。