Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. paragraph

paragraph

/ˈpærəɡrɑːf/
đoạn văn

The essay was divided into clear paragraphs.

Bài luận được chia thành các đoạn văn rõ ràng.


trang trọng

Một đoạn văn ngắn trong một bài viết hoặc văn bản, thường được phân cách bằng khoảng trắng hoặc dòng mới.

Each paragraph should focus on a single idea.

Mỗi đoạn văn nên tập trung vào một ý tưởng duy nhất.

Trong văn học và viết văn, đoạn văn thường bắt đầu bằng một câu mở và kết thúc bằng một câu kết luận.

Cụm từ kết hợp

write a paragraphviết một đoạn vănadd a paragraphthêm một đoạn vănskip a paragraphbỏ qua một đoạn văn

Từ đồng nghĩa

sectionpassagesegment

Mẹo hay

Cách sử dụng đoạn văn

Đoạn văn giúp tổ chức nội dung và làm cho văn bản dễ đọc hơn. Hãy đảm bảo mỗi đoạn văn có một ý chính rõ ràng.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'paragraphus', có nghĩa là 'đánh dấu bằng ký hiệu' hoặc 'chú thích'.

Ghi chú sử dụng

Trong văn bản tiếng Anh, đoạn văn thường bắt đầu bằng một từ đầu dòng được thụt vào. Trong tiếng Việt, đoạn văn thường được phân cách bằng khoảng trắng hoặc dòng mới.

Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。