Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. overwork

overwork

/ˈoʊ.vɚˌwɜːrk/
làm việc quá sức

She often overworks herself to meet deadlines.

Cô ấy thường làm việc quá sức để hoàn thành hạn chót.


thông thường

Làm việc quá nhiều đến mức gây mệt mỏi hoặc tổn thương sức khỏe.

Overworking can lead to burnout and health problems.

Làm việc quá sức có thể dẫn đến sự mệt mỏi tinh thần và các vấn đề sức khỏe.

Thường dùng để chỉ tình trạng làm việc quá nhiều mà không có thời gian nghỉ ngơi.

Cụm từ kết hợp

overwork yourselflàm việc quá sức bản thânoverworked employeenhân viên làm việc quá sức

Từ đồng nghĩa

exhaustoverburdenovertax

Từ trái nghĩa

underworkrelaxrest

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường dùng để chỉ tình trạng làm việc quá nhiều, không dùng để chỉ việc làm việc bình thường.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'over' (quá nhiều) và 'work' (làm việc).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh làm việc văn phòng hoặc các nghề yêu cầu nhiều thời gian và công sức.

Phân tích từ

over
quá nhiều
prefix
+
work
làm việc
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。