Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. onion

onion

/ˈʌn.jən/
hành tây

She added an onion to the soup for extra flavor.

Cô ấy thêm hành tây vào canh để tăng hương vị.


thông thường

Một loại rau có lớp vỏ nhiều lớp, thường có màu vàng, trắng hoặc đỏ, được sử dụng rộng rãi trong ẩm thực.

Onions are a common ingredient in many dishes around the world.

Hành tây là một thành phần phổ biến trong nhiều món ăn trên toàn thế giới.

Hành tây có thể được sử dụng tươi, luộc, nướng hoặc chiên.

Cụm từ kết hợp

chopped onionhành tây thái nhỏfried onionhành tây chiênonion ringsnhững vòng hành tây chiên

Từ đồng nghĩa

bulbvegetable

Mẹo hay

Lưu ý khi sử dụng hành tây

Hành tây có thể gây mù mắt khi thái. Để tránh điều này, bạn có thể lạnh lùng hành tây trước khi thái hoặc sử dụng kính bảo hộ.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'onion' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'unio', có nghĩa là 'một' hoặc 'đơn vị', có lẽ đề cập đến cấu trúc lớp vỏ đơn lẻ của hành tây.

Ghi chú sử dụng

Hành tây thường được sử dụng như một gia vị hoặc thành phần chính trong nhiều món ăn. Nó có thể gây mù mắt khi thái do chứa một loại hóa chất gọi là alliin.

Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。