Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. once more with feeling

once more with feeling

/wʌns mɔːr wɪð ˈfiːlɪŋ/◆thành ngữ
hãy thể hiện đầy cảm xúc

She sang the song again, and this time she asked the band to play it once more with feeling.

Cô ấy hát lại bài hát lần nữa, và lần này cô ấy yêu cầu ban nhạc chơi nó với đầy cảm xúc.


◆ Nghĩa thực sự
Thể hiện điều gì đó (đặc biệt là nghệ thuật) với sự chân thành, nhiệt tình và cảm xúc sâu sắc hơn, thay vì đơn thuần là kỹ thuật hay hình thức.
¶ Nghĩa đen
Làm lại một lần nữa cùng với cảm giác (cảm xúc)
Phân tích nghĩa đen
oncemột lần nữa+morethêm vào+withvới+feelingcảm giác
thông thường

Hãy thể hiện điều gì đó (thường là biểu diễn nghệ thuật) với sự nhiệt tình, cảm xúc mạnh mẽ và chân thành hơn lần trước.

The director shouted, 'Once more with feeling!' before the actor delivered the emotional monologue.

Đạo diễn hét lên, 'Hãy thể hiện đầy cảm xúc lần nữa!' trước khi diễn viên thể hiện đoạn độc thoại đầy xúc động.

The singer’s first performance was good, but the second time she sang it once more with feeling and brought the audience to tears.

Buổi biểu diễn đầu tiên của ca sĩ khá tốt, nhưng lần thứ hai cô ấy hát nó với đầy cảm xúc và khiến khán giả rơi lệ.

Thường được sử dụng trong bối cảnh biểu diễn nghệ thuật (kịch, âm nhạc, khiêu vũ) để nhắc nhở diễn viên thể hiện sâu sắc hơn về mặt cảm xúc.

Cụm từ kết hợp

sing once more with feelinghát với đầy cảm xúcperform once more with feelingbiểu diễn với đầy cảm xúcdeliver once more with feelingthể hiện với đầy cảm xúc

Từ đồng nghĩa

with more passionwith greater emotionmore heartfelt

Từ trái nghĩa

mechanicallywithout emotionflatly

Cụm từ liên quan

break a legthành ngữ
chúc may mắn trước buổi biểu diễn
give it your allcụm từ
cố gắng hết sức
from the heartcụm từ
từ đáy lòng

Mẹo hay

Sử dụng trong giao tiếp nghệ thuật

Cụm từ này rất phổ biến trong giới nghệ sĩ, đặc biệt là diễn viên, ca sĩ và nhạc sĩ. Khi nghe thấy 'once more with feeling', hãy hiểu rằng người nói muốn bạn thể hiện sự chân thành và cảm xúc mạnh mẽ hơn trong biểu diễn.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn nghĩa đen

Cụm từ này KHÔNG phải là 'làm lại một lần nữa với cảm giác' theo nghĩa đen. Nó mang nghĩa biểu cảm mạnh mẽ, không phải là hành động vật lý đơn thuần.

Nguồn gốc từ

Xuất phát từ ngành sân khấu Anh thế kỷ 19, khi đạo diễn yêu cầu diễn viên thể hiện lại cảnh diễn với sự chân thành và cảm xúc mạnh mẽ hơn. Cụm từ 'with feeling' nhấn mạnh tầm quan trọng của sự biểu cảm trong nghệ thuật biểu diễn.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong giao tiếp thân mật hoặc chuyên nghiệp trong lĩnh vực nghệ thuật. Không nên sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc không liên quan đến biểu diễn.

Phân tích từ

once
một lần nữa
adverb
+
more
thêm vào
adverb
+
with
với
preposition
+
feeling
cảm xúc
noun
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。