Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. on schedule

on schedule

/ɒn ˈskedʒuːl/
đúng tiến độ

The project is on schedule and should be completed by next month.

Dự án đang đúng tiến độ và sẽ hoàn thành vào tháng tới.


trang trọng

theo đúng kế hoạch, tiến độ đã định trước

Despite the challenges, the construction remained on schedule.

Bất chấp những thách thức, công trình vẫn tiến triển đúng tiến độ.

The train arrived on schedule, as expected.

Chuyến tàu đến đúng giờ như mong đợi.

Thường dùng trong bối cảnh công việc, dự án, giao thông vận tải. Không mang nghĩa tiêu cực.

Cụm từ kết hợp

stay on schedulegiữ đúng tiến độbehind schedulechậm tiến độahead of schedulevượt tiến độ

Từ đồng nghĩa

on timeon trackaccording to plan

Từ trái nghĩa

behind schedulelatedelayed

Cụm từ liên quan

on timecụm từ
đúng giờ (không trễ)
according to plancụm từ
theo kế hoạch

Mẹo hay

Phân biệt 'on schedule' vs 'on time'

'On schedule' nhấn mạnh việc tuân thủ kế hoạch tổng thể, trong khi 'on time' chỉ đơn thuần là đúng giờ cụ thể. Ví dụ: 'The meeting started on time but ran behind schedule.'

Quy tắc vàng

Sử dụng 'on schedule' trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Nên dùng 'on schedule' trong email công việc, báo cáo dự án, hoặc trao đổi với đối tác để thể hiện tính chuyên nghiệp. Tránh dùng trong giao tiếp thân mật.

Nguồn gốc từ

Tổ hợp từ 'on' (ở trạng thái) + 'schedule' (lịch trình, kế hoạch). 'Schedule' xuất phát từ tiếng Latin 'schedula' (mảnh giấy nhỏ), sau này phát triển thành 'danh sách' trong tiếng Anh trung cổ.

Ghi chú sử dụng

Dùng để chỉ sự kiện, hoạt động diễn ra đúng thời gian đã lên kế hoạch. Phổ biến trong quản lý dự án, giao thông, sản xuất. Không dùng cho các tình huống không có kế hoạch rõ ràng.

Phân tích từ

on
ở trạng thái, theo
preposition
+
schedule
lịch trình, kế hoạch
noun
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。