Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. notoriety

notoriety

/noʊˈtɔːrɪti/
sự nổi tiếng xấu

His notoriety grew after the scandal broke.

Sự nổi tiếng xấu của anh ấy tăng lên sau khi vụ bê bối được tiết lộ.


trang trọngthông thường

Sự nổi tiếng xấu, được biết đến vì những điều tiêu cực hoặc gây tranh cãi.

The criminal's notoriety made him a household name.

Sự nổi tiếng xấu của tên tội phạm đã khiến anh ta trở thành một tên tuổi trong gia đình.

She gained notoriety for her controversial statements.

Cô ấy được biết đến vì những lời nói gây tranh cãi của mình.

Thường dùng để mô tả người hoặc sự kiện gây tranh cãi hoặc gây xấu hổ.

Cụm từ kết hợp

gain notorietyđược biết đến vì những điều tiêu cựcrise to notorietytrở nên nổi tiếng xấu

Từ đồng nghĩa

infamyill famedisrepute

Từ trái nghĩa

famerenownprestige

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Không dùng 'notoriety' để mô tả sự nổi tiếng tích cực, dùng 'fame' hoặc 'renown' thay vào đó.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'notorietas', có nghĩa là 'sự được biết đến', từ 'notorius' (được biết đến).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả người hoặc sự kiện gây tranh cãi hoặc gây xấu hổ. Không dùng để mô tả sự nổi tiếng tích cực.

Phân tích từ

notorious
được biết đến vì những điều tiêu cực
root
+
-ity
tính chất, trạng thái
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。