nightmare

/ˈnaɪtmeər/
cái ác mộng

She had a nightmare about falling into a dark hole.

Cô ấy mơ thấy rơi vào một cái hố tối tăm.


thông thường

Một giấc mơ kinh hoàng, gây sợ hãi hoặc lo âu.

Children often have nightmares about monsters.

Trẻ em thường mơ thấy quái vật trong giấc mơ ác mộng.

Thường được sử dụng để mô tả giấc mơ gây sợ hãi hoặc lo âu.

thông thường

Một tình huống kinh hoàng hoặc khó chịu trong thực tế.

The traffic jam was a real nightmare.

Ô tô ắc tắc đó thật là một cái ác mộng.

Sử dụng để mô tả một tình huống khó chịu hoặc gây stress.

Cụm từ kết hợp

have a nightmaremơ thấy ác mộngreal nightmarecái ác mộng thật sự

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

nightmare scenariocụm từ
tình huống tồi tệ nhất có thể xảy ra

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đừng nhầm lẫn 'nightmare' với 'nightmare fuel' (thường dùng trong văn hóa internet để mô tả điều gì đó kinh hoàng).

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn

'Nightmare' không phải là 'night mare' (con ngựa ác mộng trong thần thoại).

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'night' (đêm) và 'mare' (con ngựa ác mộng trong thần thoại).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả giấc mơ kinh hoàng hoặc một tình huống khó chịu.

Phân tích từ

night
đêm
root
+
mare
con ngựa ác mộng (trong thần thoại)
root
Từ Điển Anh Việt