Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. near miss

near miss

/nɪər mɪs/
sự suýt trượt

The plane had a near miss with another aircraft, but they avoided a collision.

Chiếc máy bay suýt va chạm với một chiếc khác nhưng đã né được.


thông thường

sự kiện suýt xảy ra tai nạn, thất bại hoặc điều không mong muốn nhưng cuối cùng không xảy ra

After the near miss on the highway, he decided to drive more carefully.

Sau vụ suýt tai nạn trên đường cao tốc, anh ấy quyết định lái xe cẩn thận hơn.

Thường dùng trong giao thông, thể thao hoặc tình huống nguy hiểm. Không ám chỉ sự thành công sau thất bại.

Cụm từ kết hợp

near miss in aviationsự suýt va chạm trên khôngnear miss in sportscú suýt trượt trong thể thaonear miss in trafficvụ suýt tai nạn giao thông

Từ đồng nghĩa

close callnarrow escapebrush with disaster

Từ trái nghĩa

direct hitcomplete failure

Cụm từ liên quan

close shavecụm từ
tình huống suýt xảy ra tai nạn nhưng thoát được

Mẹo hay

Phân biệt 'near miss' và 'close call'

'Near miss' thường nhấn mạnh sự suýt xảy ra tai nạn (nguy hiểm), trong khi 'close call' có thể dùng cho cả tình huống nguy hiểm lẫn may mắn tránh được điều xấu. Ví dụ: 'The car had a near miss with a truck' (nguy hiểm) vs 'It was a close call, but we made it on time' (may mắn).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'near miss' trong ngữ cảnh phù hợp

Chỉ dùng khi sự kiện suýt xảy ra có thể gây hậu quả nghiêm trọng (tai nạn, thất bại, nguy hiểm). Không dùng cho những tình huống bình thường như 'suýt trễ' (close call).

Nguồn gốc từ

Từ 'near' (gần) + 'miss' (bỏ lỡ). Xuất hiện từ thế kỷ 19, ban đầu dùng trong bắn súng (viên đạn suýt trúng mục tiêu). Sau đó mở rộng nghĩa sang các tình huống suýt xảy ra tai nạn.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'near miss' thường mang nghĩa tiêu cực (suýt nguy hiểm), trong khi 'close call' có thể mang nghĩa tích cực (tránh được điều xấu). Trong tiếng Việt, 'sự suýt trượt' là cách dịch phổ biến nhất, nhưng có thể thay thế bằng 'cú thoát hiểm suýt' tùy ngữ cảnh.

Phân tích từ

near
gần, suýt
adjective
+
miss
bỏ lỡ, trượt
verb
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。