Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. naturally

naturally

/ˈnætʃrəli/
tự nhiên

She smiled naturally when she saw her friend.

Cô ấy cười tự nhiên khi thấy bạn của mình.


thông thường

Một cách tự nhiên, không bị ép buộc hoặc giả tạo.

He speaks French naturally, as if it's his first language.

Anh ấy nói tiếng Pháp tự nhiên như nó là tiếng mẹ đẻ của mình.

Thường dùng để mô tả hành động hoặc thái độ diễn ra một cách tự nhiên mà không cần cố gắng.

Cụm từ kết hợp

naturally occurringtự nhiên xảy ranaturally giftedcó tài năng bẩm sinh

Từ đồng nghĩa

spontaneouslyunaffectedlyeasily

Từ trái nghĩa

artificiallyforcedlyunnaturally

Cụm từ liên quan

as naturally as possiblecụm từ
một cách tự nhiên nhất có thể

Mẹo hay

Sử dụng 'naturally' để mô tả sự tự nhiên

Thường dùng để mô tả hành động hoặc thái độ diễn ra một cách tự nhiên mà không cần cố gắng.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'naturalis', có nghĩa là 'thuộc về tự nhiên'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả hành động hoặc thái độ diễn ra một cách tự nhiên mà không cần cố gắng.

Phân tích từ

natural
thuộc về tự nhiên
root
+
-ly
hình thức từ tính từ
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。