Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. money

money

/ˈmʌn.i/
tiền

I need to save more money for my trip.

Tôi cần tiết kiệm thêm tiền cho chuyến đi của mình.


trang trọng

Tiền bạc, phương tiện trao đổi trong thương mại và thanh toán.

Money is essential for daily life.

Tiền là điều cần thiết cho cuộc sống hàng ngày.

Khái niệm cơ bản về tiền bạc trong kinh tế.

Tài chính
Tài chính

Tài sản có thể chuyển đổi thành tiền mặt.

Investments can generate more money over time.

Đầu tư có thể tạo ra thêm tiền trong thời gian dài.

Trong tài chính, tiền cũng có thể chỉ đến các tài sản có giá trị.

Cụm từ kết hợp

make moneylàm tiềnsave moneytiết kiệm tiềnspend moneychi tiền

Từ đồng nghĩa

cashfundswealth

Từ trái nghĩa

debtpoverty

Cụm từ liên quan

money talksthành ngữ
Tiền có sức mạnh thuyết phục
time is moneytục ngữ
Thời gian quý giá như tiền

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'money' có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ cuộc sống hàng ngày đến tài chính chuyên nghiệp.

Quy tắc vàng

Không hiểu lầm với 'monkey'

Từ 'money' không liên quan đến 'monkey' (khỉ), nên cẩn thận khi phát âm.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'money' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'moneta', liên quan đến tiền đúc.

Ghi chú sử dụng

Từ 'money' thường được sử dụng để chỉ tiền bạc, nhưng cũng có thể đề cập đến tài sản hoặc giá trị kinh tế.

Phân tích từ

mon-
từ gốc Latinh có liên quan đến tiền đúc
root
+
-ey
hậu tố trong tiếng Anh cổ, có thể liên quan đến sự sở hữu
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。