Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. mob

mob

/mɒb/
đám đông hung hãn

The mob stormed the courthouse to demand justice.

Đám đông hung hãn xông vào tòa án để đòi công lý.


thông thường

đám đông bạo lực, thường là đám đông tụ tập để gây rối hoặc tấn công

The police struggled to control the angry mob.

Cảnh sát vật lộn để kiểm soát đám đông giận dữ.

The mob attacked the store during the protest.

Đám đông tấn công cửa hàng trong cuộc biểu tình.

Thường dùng trong bối cảnh tội phạm, biểu tình, hoặc xung đột xã hội.

Luật
lóng

băng đảng tội phạm có tổ chức (trong tiếng lóng)

The mob boss controlled the city's underground economy.

Ông trùm băng đảng kiểm soát nền kinh tế ngầm của thành phố.

Thường liên quan đến tội phạm có tổ chức như Mafia.

neutral

tập hợp đông người (nghĩa rộng, không nhất thiết hung hãn)

A large mob gathered outside the stadium.

Một đám đông lớn tụ tập bên ngoài sân vận động.

Có thể dịch là 'đám đông' trong ngữ cảnh trung lập.

Cụm từ kết hợp

mob violencebạo lực đám đôngmob rulechế độ bạo lực đám đôngmob mentalitytâm lý đám đôngmob bosstrùm băng đảngjoin the mobgia nhập băng đảng

Từ đồng nghĩa

crowdgangmobstermobocracyrabble

Từ trái nghĩa

individualsololone

Cụm từ liên quan

mob justicecụm từ
công lý đám đông (tự xử)
mob rulecụm từ
chế độ do đám đông kiểm soát

Mẹo hay

Phân biệt 'mob' và 'crowd'

'Mob' thường ám chỉ đám đông có hành vi tiêu cực hoặc nguy hiểm, trong khi 'crowd' chỉ đơn thuần là đám đông đông người (trung lập). Ví dụ: 'a peaceful crowd' (đám đông hòa bình) vs. 'a violent mob' (đám đông bạo lực).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'mob'?

Dùng 'mob' khi đề cập đến đám đông có hành vi bạo lực, phi pháp, hoặc tâm lý đám đông tiêu cực. Không dùng cho các tình huống bình thường như 'một đám đông khán giả xem phim'.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'mob' (viết tắt của 'mobile vulgus' nghĩa là 'đám đông di động'), xuất hiện vào thế kỷ 17. Ban đầu có nghĩa là 'đám đông hỗn tạp', sau phát triển thành nghĩa tiêu cực về đám đông hung hãn.

Ghi chú sử dụng

Từ 'mob' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ đám đông có hành vi bạo lực hoặc phi pháp. Trong tiếng lóng, 'mob' còn chỉ băng đảng tội phạm có tổ chức. Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng.

Phân tích từ

mob
đám đông
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。