mechanical
cơ khíThe mechanical engineer designed a new engine.
Kỹ sư cơ khí đã thiết kế một động cơ mới.
Thuộc về cơ khí, liên quan đến máy móc hoặc cơ học.
The mechanical system requires regular maintenance.
Hệ thống cơ khí cần bảo trì định kỳ.
Thường dùng trong lĩnh vực kỹ thuật cơ khí.
Tự động hoặc cơ bản, không có cảm xúc.
He gave a mechanical smile when he heard the bad news.
Anh ấy cười một cách cơ khí khi nghe tin xấu.
Dùng để mô tả hành động hoặc phản ứng không tự nhiên.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng 'mechanical' có thể dùng trong cả ngữ cảnh kỹ thuật và thông thường, nhưng nghĩa khác nhau.
Quy tắc vàng
Kỹ thuật cơ khí
Trong lĩnh vực kỹ thuật, 'mechanical' thường liên quan đến máy móc và cơ học.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'mechanicus', có nghĩa là 'thuộc về máy móc' hoặc 'cơ học'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'mechanical' thường dùng để mô tả các thiết bị hoặc hệ thống liên quan đến cơ học. Trong ngữ cảnh thông thường, nó cũng có thể dùng để chỉ hành động không tự nhiên hoặc không có cảm xúc.