martial

/ˈmɑːrʃəl/
quan hệ đến chiến đấu hoặc quân sự

The martial arts require discipline and focus.

Văn hóa võ thuật yêu cầu kỷ luật và tập trung.


trang trọng

Thuộc về hoặc liên quan đến chiến đấu, quân sự, hoặc võ thuật.

He has a martial spirit and is always ready for a fight.

Anh ấy có tinh thần chiến đấu và luôn sẵn sàng để chiến đấu.

Thường dùng để mô tả tính chất quân sự hoặc võ thuật.

thông thường

Có tính chất hung hăng, hung dữ.

The martial tone of his voice made everyone nervous.

Giọng nói hung hăng của anh ấy làm mọi người lo lắng.

Dùng để mô tả tính cách hung hăng hoặc hung dữ.

Cụm từ kết hợp

martial artsvõ thuậtmartial lawtrạng thái bạo loạn

Cụm từ liên quan

martial lawcụm từ
trạng thái bạo loạn

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy sử dụng 'martial' khi muốn nhấn mạnh tính chất quân sự hoặc võ thuật, không dùng để mô tả mọi loại chiến đấu.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn

Không nhầm lẫn 'martial' với 'martial arts' (võ thuật).

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'martialis', liên quan đến chiến tranh hoặc thần Mars (thần chiến tranh La Mã).

Ghi chú sử dụng

Từ 'martial' thường dùng để mô tả tính chất quân sự hoặc võ thuật, nhưng cũng có thể dùng để mô tả tính cách hung hăng.

Phân tích từ

mart-
liên quan đến chiến tranh
root
+
-ial
tính chất của
suffix
Từ Điển Anh Việt