manufacture
sản xuấtThe factory manufactures high-quality electronics.
Nhà máy sản xuất các thiết bị điện tử chất lượng cao.
Quá trình sản xuất hàng hóa bằng các phương pháp công nghiệp hoặc thủ công.
The company manufactures cars in several countries.
Công ty sản xuất ô tô ở nhiều quốc gia khác nhau.
Trong ngữ cảnh kinh doanh, từ này thường liên quan đến quy trình sản xuất hàng hóa trên quy mô lớn.
Sự tạo ra hoặc chế tạo một sản phẩm bằng cách kết hợp các bộ phận hoặc nguyên liệu.
The engineer designed a new method to manufacture the component.
Kỹ sư đã thiết kế một phương pháp mới để sản xuất bộ phận đó.
Trong kỹ thuật, từ này có thể đề cập đến các quy trình sản xuất chi tiết và kỹ thuật.
Sự tạo ra hoặc chế tạo một sản phẩm bằng cách kết hợp các bộ phận hoặc nguyên liệu.
The factory manufactures toys for children.
Nhà máy sản xuất đồ chơi cho trẻ em.
Trong ngữ cảnh thông thường, từ này có thể được sử dụng để mô tả quá trình sản xuất bất kỳ sản phẩm nào.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng 'manufacture' thường được sử dụng trong ngữ cảnh công nghiệp hoặc kỹ thuật, không phải trong các hoạt động thủ công nhỏ.
Quy tắc vàng
Động từ và danh từ
'Manufacture' có thể là động từ (sản xuất) hoặc danh từ (quá trình sản xuất).
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'manu factus' (tạo ra bằng tay), bắt nguồn từ 'manus' (tay) và 'factus' (được tạo ra).
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh hiện đại, 'manufacture' thường được sử dụng để chỉ sản xuất hàng hóa trên quy mô lớn, đặc biệt là trong ngành công nghiệp.