Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. man of action

man of action

/mæn əv ˈækʃən/
người hành động

He's a true man of action, always taking initiative.

Anh ấy là một người hành động thực sự, luôn chủ động.


chung

Người có tính cách chủ động, thường thực hiện hành động thay vì chỉ nói.

The company needs a man of action to lead the new project.

Công ty cần một người hành động để dẫn dắt dự án mới.

Thường dùng để miêu tả người có tính cách quyết đoán và năng động.

Cụm từ kết hợp

a true man of actionmột người hành động thực sựa man of action and visionngười hành động và có tầm nhìn

Từ đồng nghĩa

doeractivistpragmatist

Từ trái nghĩa

dreamerthinkeridler

Cụm từ liên quan

woman of actioncụm từ
người phụ nữ hành động

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Không nên dùng cho người chỉ nói nhiều mà không thực hiện.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'man' (người) và 'of action' (hành động), mô tả tính cách của một người.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để khen ngợi hoặc mô tả người có tính cách năng động, chủ động.

Phân tích từ

man
người
root
+
of
của
preposition
+
action
hành động
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。