Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. lunar gateway

lunar gateway

/ˈluːnər ˈɡeɪtweɪ/
cổng kết nối trên mặt trăng

The Lunar Gateway will serve as a staging point for missions to Mars.

Cổng kết nối trên mặt trăng sẽ đóng vai trò là điểm chuẩn bị cho các nhiệm vụ đến Sao Hỏa.


Công nghệ
chuyên ngành

Một trạm không gian được dự kiến ​​được xây dựng quanh Mặt Trăng, phục vụ như một điểm trung chuyển cho các nhiệm vụ đến Mặt Trăng và các hành tinh khác.

NASA plans to use the Lunar Gateway as a hub for deep space exploration.

NASA dự định sử dụng Cổng kết nối trên mặt trăng như một trung tâm cho việc khám phá không gian sâu.

Dự án này là một phần của chương trình Artemis của NASA, nhằm đưa con người trở lại Mặt Trăng và chuẩn bị cho các nhiệm vụ đến Sao Hỏa.

Cụm từ kết hợp

lunar gateway stationtrạm cổng kết nối trên mặt trănglunar gateway modulemódul cổng kết nối trên mặt trăng

Từ đồng nghĩa

lunar outpostlunar space stationlunar orbital platform

Cụm từ liên quan

Artemis programcụm từ
chương trình Artemis
deep space explorationcụm từ
khám phá không gian sâu

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Thường được viết với chữ hoa đầu "Lunar Gateway" khi đề cập đến dự án cụ thể của NASA.

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh chuyên môn

Chỉ sử dụng trong ngữ cảnh của khoa học không gian và công nghệ.

Nguồn gốc từ

Từ "lunar" (liên quan đến Mặt Trăng) và "gateway" (cổng kết nối).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh của các dự án không gian của NASA và các tổ chức vũ trụ khác.

Phân tích từ

lunar
liên quan đến Mặt Trăng
root
+
gateway
cổng kết nối
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。