Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. lose one's temper

lose one's temper

/luːz wʌnz ˈtɛmpər/◆thành ngữ
bốc điên

She lost her temper when the waiter brought the wrong order.

Cô ấy bốc điên khi người phục vụ mang món sai.


◆ Nghĩa thực sự
Bộc lộ sự tức giận hoặc mất kiểm soát cảm xúc, thường do bị kích động hoặc bị xúc phạm.
¶ Nghĩa đen
Mất kiểm soát cảm xúc của mình.
Phân tích nghĩa đen
losemất+one'scủa mình+temperkiểm soát cảm xúc
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một người mất kiểm soát cảm xúc, thường đi kèm với hành vi la hét, giận dữ hoặc hành động bất hợp lý.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc tranh cãi, nếu một người bắt đầu la hét và mất kiểm soát cảm xúc, có thể nói rằng họ đã 'bốc điên'.
◉ Lưu ý văn hóa
Trong văn hóa phương Tây, 'lose one's temper' thường được sử dụng để mô tả hành vi mất kiểm soát cảm xúc, đặc biệt là sự tức giận. Trong văn hóa Việt Nam, các từ tương đương như 'bốc điên', 'bốc hơi' hoặc 'bốc khói' cũng được sử dụng để mô tả tình huống tương tự.
thông thường

Bộc lộ sự tức giận hoặc mất kiểm soát cảm xúc, thường do bị kích động hoặc bị xúc phạm.

He lost his temper during the meeting and started shouting.

Anh ấy bốc điên trong cuộc họp và bắt đầu la hét.

Try not to lose your temper when dealing with difficult customers.

Hãy cố gắng không bốc điên khi đối phó với khách hàng khó tính.

Thường được sử dụng để mô tả hành vi mất kiểm soát cảm xúc, đặc biệt là sự tức giận.

Cụm từ kết hợp

lose one's temper overbốc điên vìlose one's temper withbốc điên với

Từ đồng nghĩa

fly off the handleblow one's topget angryget mad

Từ trái nghĩa

stay calmkeep one's coolremain composed

Cụm từ liên quan

fly off the handlethành ngữ
bốc điên
blow one's topthành ngữ
bốc điên

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Thường được sử dụng khi muốn nhấn mạnh sự tức giận đột ngột và mất kiểm soát.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng

Dùng khi muốn mô tả hành vi mất kiểm soát cảm xúc, đặc biệt là sự tức giận.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'lose' (mất) và 'temper' (kiểm soát cảm xúc).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống xã hội để mô tả sự tức giận đột ngột.

Phân tích từ

lose
mất
verb
+
one's
của mình
possessive
+
temper
kiểm soát cảm xúc
noun
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。