Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. leisurely

leisurely

/ˈlɛʒ.ər.li/

「leisurely」在Vietnamese中是什麼意思?

thanh thản

They walked at a leisurely pace through the park.

Họ đi bộ với bước chân thanh thản qua công viên.


如何正确使用「leisurely」:Vietnamese中的定义与例句

thông thường

Thanh thản, không vội vàng, thoải mái

We spent a leisurely afternoon by the lake.

Chúng tôi dành một buổi chiều thanh thản bên hồ.

Dùng để mô tả hành động hoặc thời gian diễn ra một cách thoải mái và không vội vàng.

Cụm từ kết hợp

leisurely pacebước chân thanh thảnleisurely walkcuộc đi bộ thoải mái

Từ đồng nghĩa

relaxedunhurriedcasualeasygoing

Từ trái nghĩa

hurriedrushedfranticfast-paced

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Từ này thường dùng để mô tả hành động hoặc thời gian diễn ra một cách thoải mái và không vội vàng.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'leisurely' bắt nguồn từ 'leisure' (thời gian rảnh rỗi) và hậu tố '-ly' (tính từ).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả hành động hoặc thời gian diễn ra một cách thoải mái và không vội vàng.

Phân tích từ

leisure
thời gian rảnh rỗi
root
+
-ly
tính từ
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。