Looking up...
The company must operate legally to avoid penalties.
Công ty phải hoạt động theo pháp luật để tránh bị phạt.
Theo quy định của pháp luật hoặc hợp pháp.
The contract was legally binding.
Hợp đồng có hiệu lực pháp lý.
She wanted to adopt a child legally.
Cô ấy muốn nhận con nuôi theo quy định pháp luật.
Thường dùng để mô tả việc tuân thủ luật pháp hoặc các thủ tục hợp pháp.
Từ 'legally' thường dùng khi nói về việc tuân thủ luật pháp hoặc các thủ tục hợp pháp.
'Legally' thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, còn 'lawfully' có thể dùng trong ngữ cảnh rộng hơn, bao gồm cả các quy định xã hội.
Từ 'legal' (pháp lý) + hậu tố '-ly' (tính từ thành trạng từ).
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc khi nói về việc tuân thủ luật pháp.