Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. leave someone in the lurch

leave someone in the lurch

/liːv ˈsʌmwʌn ɪn ðə lɜːrtʃ/◆thành ngữ
bỏ rơi ai trong lúc khó khăn

When the project failed, the manager left the entire team in the lurch without any support.

Khi dự án thất bại, người quản lý đã bỏ rơi cả nhóm mà không hỗ trợ gì.


◆ Nghĩa thực sự
Bỏ rơi ai đó trong lúc họ gặp khó khăn, không hỗ trợ khi họ cần.
¶ Nghĩa đen
Rời bỏ ai đó trong tình thế nguy hiểm hoặc khó khăn.
Phân tích nghĩa đen
leaverời đi, không ở lại+someonemột người nào đó+in the lurchtrong tình thế nguy hiểm hoặc khó khăn
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một người bị bỏ lại giữa đường trong cơn mưa bão, không có nơi trú ẩn hay sự giúp đỡ.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Một người bạn hứa giúp bạn chuyển nhà nhưng vào phút chót lại bỏ đi, khiến bạn phải tự xoay sở.
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ này phản ánh giá trị trách nhiệm và sự chung thủy trong quan hệ xã hội phương Tây, đặc biệt nhấn mạnh tầm quan trọng của sự hỗ trợ trong lúc khó khăn.
thông thường

Bỏ rơi ai đó trong lúc họ gặp khó khăn hoặc nguy hiểm, không giúp đỡ hoặc hỗ trợ.

My business partner left me in the lurch when he took all the money and disappeared.

Đối tác kinh doanh của tôi đã bỏ tôi trong lúc khó khăn khi anh ta lấy hết tiền rồi biến mất.

She promised to help me move, but at the last minute, she left me in the lurch.

Cô ấy hứa giúp tôi chuyển nhà, nhưng vào phút chót, cô ấy bỏ tôi lại một mình.

Thường dùng trong bối cảnh tình bạn, mối quan hệ công việc hoặc tình huống khẩn cấp.

Cụm từ kết hợp

leave someone in the lurch at the last minutebỏ ai đó vào phút chót

Từ đồng nghĩa

abandondesertlet downforsake

Từ trái nghĩa

stand by someonesupporthelp out

Cụm từ liên quan

leave someone high and drythành ngữ
bỏ ai đó trong tình thế khó khăn mà không hỗ trợ
let someone downphrasal verb
làm thất vọng ai đó bằng cách không giữ lời hứa

Mẹo hay

Phân biệt 'leave someone in the lurch' và 'let someone down'

'Leave someone in the lurch' nhấn mạnh sự bỏ rơi trong tình thế khó khăn, thường không có sự hỗ trợ. 'Let someone down' nhấn mạnh sự thất vọng vì không đáp ứng kỳ vọng, nhưng không nhất thiết là bỏ rơi.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng idiom này?

Dùng khi ai đó rời bỏ hoặc không giúp đỡ người khác trong lúc họ thực sự cần sự hỗ trợ, đặc biệt là trong tình huống khẩn cấp hoặc nguy hiểm.

Nguồn gốc từ

Nguồn gốc từ thế kỷ 16, 'lurch' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'lourche' (vị trí thua cuộc trong trò chơi), ám chỉ tình trạng khó khăn hoặc thất bại. Cụm từ ban đầu mang nghĩa 'bỏ rơi ai trong tình thế nguy hiểm'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực, chỉ trích hành động vô trách nhiệm. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc pháp lý.

Phân tích từ

leave
rời bỏ, bỏ mặc
verb
+
someone
ai đó
pronoun
+
in the lurch
trong tình thế khó khăn hoặc nguy hiểm
prepositional phrase
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。