Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. layout

layout

/ˈleɪ.aʊt/
bố trí, sắp xếp

The designer created a clean layout for the website.

Nhà thiết kế đã tạo ra một bố trí sạch sẽ cho trang web.


chung

Cách sắp xếp hoặc bố trí các phần của một trang, trang web, hoặc không gian vật lý.

She adjusted the layout of the furniture in the living room.

Cô ấy đã điều chỉnh bố trí đồ đạc trong phòng khách.

The magazine has a unique layout that makes it stand out.

Tạp chí có một bố trí độc đáo khiến nó nổi bật.

Thường dùng trong thiết kế đồ họa, trang web, hoặc bố trí không gian.

Kỹ thuật
chuyên ngành

Kế hoạch hoặc bản vẽ chi tiết về cách xây dựng hoặc sắp xếp một cấu trúc.

The engineer reviewed the layout of the new building.

Kỹ sư đã xem xét bản bố trí của tòa nhà mới.

Dùng trong kỹ thuật và xây dựng để mô tả kế hoạch bố trí.

Cụm từ kết hợp

page layoutbố trí trangwebsite layoutbố trí trang webfloor layoutbố trí sàn

Từ đồng nghĩa

arrangementdesignplan

Từ trái nghĩa

disorderchaos

Cụm từ liên quan

lay outđộng từ cụm
bố trí, sắp xếp

Mẹo hay

Sử dụng trong thiết kế

Từ 'layout' thường dùng để mô tả cách bố trí các phần trong một trang hoặc không gian.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, từ 'lay' (bố trí) và 'out' (ra ngoài).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong thiết kế đồ họa, trang web, hoặc bố trí không gian.

Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。