Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. knock on wood

knock on wood

/nɒk ɒn wʊd/◆thành ngữ
chạm tay vào gỗ

I'm doing well, knock on wood!

Tôi đang tốt, chạm tay vào gỗ!


◆ Nghĩa thực sự
Mong may mắn hoặc tránh sự xui xẻo sau khi nói điều tốt lành.
¶ Nghĩa đen
Gõ vào gỗ
Phân tích nghĩa đen
knockgõ+onvào+woodgỗ
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một người gõ tay vào vật gỗ để gọi may mắn.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi bạn nói về điều tốt lành và muốn tránh sự xui xẻo, bạn có thể nói 'knock on wood' để tỏ ý mong may mắn.
◉ Lưu ý văn hóa
Tục ngữ này có nguồn gốc từ các truyền thống cổ xưa ở châu Âu, khi người ta tin rằng gỗ có khả năng ngăn chặn sự xui xẻo.
thông thường

Một cách nói để tỏ ý mong may mắn hoặc tránh sự xui xẻo sau khi nói điều tốt lành.

He said he hasn't been sick this year, knock on wood.

Anh ấy nói mình chưa bị bệnh năm nay, chạm tay vào gỗ.

Thường đi kèm với hành động chạm tay vào vật gỗ để tăng cường ý nghĩa.

Từ đồng nghĩa

touch wood

Cụm từ liên quan

touch woodthành ngữ
Tương tự như 'knock on wood' nhưng thường được sử dụng ở Anh

Mẹo hay

Sử dụng trong cuộc trò chuyện

Bạn có thể sử dụng cách nói này khi muốn tỏ ý mong may mắn trong cuộc trò chuyện.

Quy tắc vàng

Không dùng trong văn bản chính thức

Cách nói này thường được dùng trong cuộc trò chuyện thông thường, không phù hợp cho văn bản chính thức.

Nguồn gốc từ

Nguồn gốc từ một truyền thống cổ xưa ở châu Âu, khi người ta tin rằng chạm vào gỗ có thể ngăn chặn sự xui xẻo.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng khi nói về điều tốt lành mà người nói không muốn bị xui xẻo.

Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。