it

/ɪt/
điều đó

It is raining outside.

Trời đang mưa bên ngoài.


trang trọng

Đại từ chỉ một vật, sự vật, hoặc một khái niệm đã được nhắc đến trước đó.

I saw a cat. It was black.

Tôi thấy một con mèo. Nó là màu đen.

Thường dùng để tránh lặp lại danh từ.

thông thường

Đại từ chỉ một vật hoặc sự vật không xác định hoặc không quan trọng.

It's a nice day today.

Hôm nay là một ngày đẹp.

Thường dùng trong các câu nói chung.

Cụm từ kết hợp

it isđiều đó làit wasđiều đó đã xảy rait'sđiều đó là

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

it's mecụm từ
đó là tôi
it's up to youcụm từ
đó là quyết định của bạn

Mẹo hay

Sử dụng 'it' để tránh lặp lại

Thay vì lặp lại danh từ, bạn có thể dùng 'it' để tránh trùng lặp.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'it' chính xác

Dùng 'it' để chỉ một vật hoặc sự kiện đã được nhắc đến trước đó.

Nguồn gốc từ

Từ nguyên từ tiếng Anh cổ 'hit' (nó).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để tránh lặp lại danh từ hoặc để chỉ một vật không xác định.

Từ Điển Anh Việt