Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. island

island

/ˈaɪ.lənd/
hòn đảo

We visited a small island in the middle of the lake.

Chúng tôi đã thăm một hòn đảo nhỏ giữa hồ.


neutral

vùng đất nhỏ được bao quanh bởi nước

The island is known for its beautiful beaches.

Hòn đảo nổi tiếng với những bãi biển đẹp.

Trong ngữ cảnh địa lý, 'island' thường chỉ vùng đất nhỏ hơn 'continent' (lục địa).

figurative

vùng đất biệt lập (nghĩa bóng)

After moving to the city, she felt like an island.

Sau khi chuyển đến thành phố, cô ấy cảm thấy như một vùng đất biệt lập.

Sử dụng trong ngữ cảnh xã hội để chỉ sự cô lập.

Cụm từ kết hợp

tropical islandhòn đảo nhiệt đớiremote islandhòn đảo xa xôidesert islandhòn đảo hoang vắng

Từ đồng nghĩa

isletatollisle

Từ trái nghĩa

mainlandcontinent

Cụm từ liên quan

island nationcụm từ
quốc gia gồm toàn đảo
island hoppingcụm từ
du lịch thăm nhiều đảo

Mẹo hay

Phân biệt 'island' và 'islet'

'Island' chỉ vùng đất nhỏ bao quanh bởi nước, trong khi 'islet' chỉ đảo rất nhỏ (thường không có người ở). Ví dụ: 'Phú Quốc là một hòn đảo lớn, còn đảo nhỏ trong vịnh Hạ Long là islet'.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'hòn đảo' trong ngữ cảnh địa lý

Khi nói về địa lý, luôn dùng 'hòn đảo' thay vì chỉ 'đảo' để chỉ vùng đất nhỏ. Ví dụ: 'Hòn đảo này có diện tích 10 km²'.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'īegland' (vùng đất trên đảo), ghép từ 'īeg' (đảo) + 'land' (đất). Có cùng nguồn gốc với tiếng Đức 'Eiland' và tiếng Hà Lan 'eiland'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'hòn đảo' thường dùng cho đảo nhỏ, trong khi 'đảo' có thể chỉ những đảo lớn hơn. Tránh nhầm lẫn với 'island' trong ngữ cảnh du lịch (thường dịch là 'đảo').

Phân tích từ

is
từ tiếng Anh cổ 'īeg' nghĩa là 'đảo'
root
+
land
đất
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。