Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. invite to a party

invite to a party

/ɪnˈvaɪt tuː ə ˈpɑːrti/
mời đến bữa tiệc

She invited her friends to a party.

Cô ấy đã mời bạn bè đến bữa tiệc.


thông thường

Lời mời ai đó đến một bữa tiệc hoặc sự kiện vui vẻ.

I received an invitation to a party next weekend.

Tôi đã nhận được lời mời đến bữa tiệc vào cuối tuần tới.

Would you like to invite your colleagues to the party?

Bạn có muốn mời đồng nghiệp đến bữa tiệc không?

Thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại thân mật hoặc trong các lời mời chính thức.

Cụm từ kết hợp

invite someone to a partymời ai đó đến bữa tiệcsend an invitation to a partygửi lời mời đến bữa tiệc

Từ đồng nghĩa

ask to a partyrequest someone's presence at a party

Từ trái nghĩa

refuse an invitationdecline a party invitation

Cụm từ liên quan

party invitationcụm từ
lời mời đến bữa tiệc
RSVP to a partycụm từ
trả lời lời mời đến bữa tiệc

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại thân mật hoặc trong các lời mời chính thức. Hãy chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng đúng cách.

Nguồn gốc từ

Từ 'invite' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'invitare', có nghĩa là 'mời'. Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả hành động mời ai đó đến một sự kiện vui vẻ.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'invite to a party' thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại thân mật hoặc trong các lời mời chính thức. Trong tiếng Việt, có thể dùng 'mời đến bữa tiệc' hoặc 'mời đến bữa tiệc' tùy theo ngữ cảnh.

Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。