Looking up...
She invited her friends to a party.
Cô ấy đã mời bạn bè đến bữa tiệc.
Lời mời ai đó đến một bữa tiệc hoặc sự kiện vui vẻ.
I received an invitation to a party next weekend.
Tôi đã nhận được lời mời đến bữa tiệc vào cuối tuần tới.
Would you like to invite your colleagues to the party?
Bạn có muốn mời đồng nghiệp đến bữa tiệc không?
Thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại thân mật hoặc trong các lời mời chính thức.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại thân mật hoặc trong các lời mời chính thức. Hãy chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng đúng cách.
Từ 'invite' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'invitare', có nghĩa là 'mời'. Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả hành động mời ai đó đến một sự kiện vui vẻ.
Trong tiếng Anh, 'invite to a party' thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại thân mật hoặc trong các lời mời chính thức. Trong tiếng Việt, có thể dùng 'mời đến bữa tiệc' hoặc 'mời đến bữa tiệc' tùy theo ngữ cảnh.