Looking up...
The city is infamous for its high crime rates.
Thành phố này khét tiếng vì tỷ lệ tội phạm cao.
Nổi tiếng vì điều xấu, tai tiếng.
The infamous hacker group stole millions of dollars.
Nhóm tin tặc khét tiếng này đã đánh cắp hàng triệu đô la.
Alcatraz was once an infamous prison.
Alcatraz từng là một nhà tù khét tiếng.
Thường dùng để chỉ những người, địa điểm hoặc sự việc nổi tiếng vì hành động xấu, tội lỗi hoặc gây tranh cãi.
'Famous' chỉ sự nổi tiếng nói chung, có thể tốt hoặc xấu. 'Infamous' luôn chỉ sự nổi tiếng vì điều xấu. Ví dụ: 'famous chef' (đầu bếp nổi tiếng) vs 'infamous criminal' (tội phạm khét tiếng).
Luôn đi kèm với danh từ chỉ người, địa điểm hoặc sự việc gây tranh cãi. Không dùng cho vật phẩm thông thường.
Từ tiếng Latin *infamis* (không có danh tiếng tốt), kết hợp từ *in-* (phủ định) + *fama* (danh tiếng).
Khác với 'famous' (nổi tiếng tích cực), 'infamous' luôn mang nghĩa tiêu cực. Không dùng để khen ngợi.