Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. implication

implication

/ˌɪmplɪˈkeɪʃən/
hàm ý

The implication of his words was that we should leave immediately.

Hàm ý trong lời nói của anh ấy là chúng ta nên rời đi ngay lập tức.


trang trọng

Ý nghĩa ngầm ẩn hoặc kết quả không trực tiếp nhưng có thể suy ra từ một hành động, lời nói hoặc sự kiện.

The implication of the new law is that businesses will face higher taxes.

Hàm ý của luật mới là các doanh nghiệp sẽ phải đối mặt với mức thuế cao hơn.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật.

trang trọng

Hành động liên quan đến một điều gì đó (thường là tiêu cực) xảy ra hoặc tồn tại.

The implication of the suspect in the crime was clear from the evidence.

Việc nghi can bị liên quan đến tội phạm đã rõ ràng từ bằng chứng.

Ít phổ biến hơn so với nghĩa đầu tiên.

Cụm từ kết hợp

by implicationtheo hàm ýimplication forhàm ý đối vớifar-reaching implicationsnhững hàm ý sâu rộng

Từ đồng nghĩa

connotationsuggestioninferenceindicationhint

Từ trái nghĩa

explicit statementdirect statement

Cụm từ liên quan

read between the linescụm từ
đọc hiểu ý ngầm ẩn

Mẹo hay

Phân biệt 'implication' và 'imply'

'Implication' là danh từ chỉ kết quả ngầm ẩn, trong khi 'imply' (động từ) là hành động truyền đạt ý ngầm ẩn. Ví dụ: 'His tone implied anger' (Giọng điệu của anh ấy ngụ ý sự tức giận) → 'The implication of his tone was anger' (Hàm ý trong giọng điệu của anh ấy là sự tức giận).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'implication' trong câu

Đặt 'implication' sau danh từ hoặc động từ chỉ hành động để chỉ kết quả ngầm ẩn. Tránh sử dụng trong ngữ cảnh quá thân mật hoặc không trang trọng.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *implicare* (gắn vào, quấn vào), bao gồm tiền tố *in-* (vào) và *plicare* (gấp, gập). Đã mượn sang tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ *implication*.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong văn viết trang trọng hoặc thảo luận học thuật. Không nên nhầm lẫn với 'imply' (ngụ ý) hoặc 'implicate' (liên quan đến tội phạm).

Phân tích từ

im-
tiền tố chỉ sự vào trong (như 'in-')
prefix
+
-plic-
gấp, gập (từ Latin *plicare*)
root
+
-ation
hậu tố tạo danh từ chỉ hành động hoặc kết quả
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。