Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. immigrate

immigrate

/ˈɪmɪɡreɪt/

「immigrate」在Vietnamese中是什麼意思?

di cư vào nước ngoài

Many people immigrate to Canada for better job opportunities.

Nhiều người di cư vào Canada để có cơ hội việc làm tốt hơn.


如何正确使用「immigrate」:Vietnamese中的定义与例句

trang trọng

Chuyển đến sống ở một quốc gia khác với mục đích định cư lâu dài.

She decided to immigrate to Australia after graduating.

Cô ấy quyết định di cư đến Úc sau khi tốt nghiệp.

Thường liên quan đến thủ tục pháp lý như xin thị thực hoặc quốc tịch.

Cụm từ kết hợp

immigrate todi cư đếnimmigration processquá trình nhập cư

Từ đồng nghĩa

migratesettlerelocate

Từ trái nghĩa

emigratedepartleave

Cụm từ liên quan

immigration policycụm từ
chính sách nhập cư
immigration visacụm từ
thị thực nhập cư

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy phân biệt giữa 'immigrate' (di cư vào) và 'emigrate' (di cư ra).

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh pháp lý

'Immigrate' thường liên quan đến thủ tục pháp lý như xin thị thực hoặc quốc tịch.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'immigrate' bắt nguồn từ tiếng Latin 'immigrare', nghĩa là 'chuyển đến'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc xã hội khi nói về việc định cư.

Phân tích từ

im-
vào
prefix
+
-migrate
chuyển đi
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。