Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. hit the nail on the head

hit the nail on the head

/hɪt ðə neɪl ɒn ðə hɛd/◆thành ngữ
nói trúng tim đen

She hit the nail on the head when she said the project failed due to poor planning.

Cô ấy nói trúng tim đen khi cho rằng dự án thất bại là do kế hoạch tồi.


◆ Nghĩa thực sự
Nói hoặc làm điều gì đó chính xác, đúng trọng tâm, hoặc hoàn toàn đúng sự thật.
¶ Nghĩa đen
Đóng đinh trúng vào đầu đinh
Phân tích nghĩa đen
hitđóng, đánh+the nailcái đinh+on the headvào đầu đinh
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một chiếc búa đóng trúng đầu đinh một cách chính xác, không lệch, không trượt. Điều này tượng trưng cho sự chính xác tuyệt đối trong lời nói hoặc hành động.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc họp, khi ai đó đưa ra nhận xét về nguyên nhân thất bại của một dự án và nhận xét đó hoàn toàn chính xác, người khác sẽ nói 'Anh ấy đã nói trúng tim đen.'
◉ Lưu ý văn hóa
Thành ngữ này phổ biến trong tiếng Anh giao tiếp hàng ngày, đặc biệt trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc thảo luận nhóm. Nó thể hiện sự trân trọng đối với sự chính xác và hiểu biết sâu sắc của người nói.
thông thường

Nói hoặc làm điều gì đó chính xác, đúng trọng tâm, hoặc hoàn toàn đúng sự thật.

His analysis of the market trends hit the nail on the head.

Phân tích xu hướng thị trường của anh ấy nói trúng tim đen.

You hit the nail on the head with that comment about the team's motivation.

Bạn nói trúng tim đen với nhận xét về động lực của nhóm.

Thường dùng để khen ngợi ai đó đã đưa ra nhận xét hoặc giải pháp chính xác.

Cụm từ kết hợp

completely hit the nail on the headnói trúng tim đen hoàn toànexactly hit the nail on the headnói trúng tim đen chính xác

Từ đồng nghĩa

be spot onhit the markget to the pointbe right on the money

Từ trái nghĩa

miss the pointbeat around the bushgo off on a tangent

Cụm từ liên quan

on the right trackcụm từ
đi đúng hướng
spot oncụm từ
hoàn toàn chính xác
to the pointcụm từ
ngắn gọn, đúng trọng tâm

Mẹo hay

Sử dụng trong tình huống nào?

Thành ngữ này thường được dùng trong các cuộc thảo luận, đánh giá hoặc khi ai đó đưa ra nhận xét chính xác về một vấn đề. Ví dụ: 'Khi anh ấy nói rằng nguyên nhân thất bại là do thiếu kinh phí, anh ấy đã nói trúng tim đen.'

Quy tắc vàng

Không nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng?

Mặc dù có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh, nhưng 'hit the nail on the head' mang sắc thái thân mật hoặc thân thiện hơn là trang trọng. Trong văn viết chính thức, nên dùng các cụm từ thay thế như 'be accurate' hoặc 'be precise'.

Ghi chú sử dụng

Thành ngữ này xuất phát từ hình ảnh đóng đinh trúng đầu đinh, nghĩa là làm điều gì đó một cách chính xác và hiệu quả. Không nên dịch theo nghĩa đen.

Phân tích từ

hit
đánh, chạm trúng
root
+
the nail
cái đinh
noun phrase
+
on the head
vào đầu đinh
prepositional phrase
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。