Looking up...
She hit the nail on the head when she said the project failed due to poor planning.
Cô ấy nói trúng tim đen khi cho rằng dự án thất bại là do kế hoạch tồi.
Nói hoặc làm điều gì đó chính xác, đúng trọng tâm, hoặc hoàn toàn đúng sự thật.
His analysis of the market trends hit the nail on the head.
Phân tích xu hướng thị trường của anh ấy nói trúng tim đen.
You hit the nail on the head with that comment about the team's motivation.
Bạn nói trúng tim đen với nhận xét về động lực của nhóm.
Thường dùng để khen ngợi ai đó đã đưa ra nhận xét hoặc giải pháp chính xác.
Thành ngữ này thường được dùng trong các cuộc thảo luận, đánh giá hoặc khi ai đó đưa ra nhận xét chính xác về một vấn đề. Ví dụ: 'Khi anh ấy nói rằng nguyên nhân thất bại là do thiếu kinh phí, anh ấy đã nói trúng tim đen.'
Mặc dù có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh, nhưng 'hit the nail on the head' mang sắc thái thân mật hoặc thân thiện hơn là trang trọng. Trong văn viết chính thức, nên dùng các cụm từ thay thế như 'be accurate' hoặc 'be precise'.
Thành ngữ này xuất phát từ hình ảnh đóng đinh trúng đầu đinh, nghĩa là làm điều gì đó một cách chính xác và hiệu quả. Không nên dịch theo nghĩa đen.