Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. headline

headline

/ˈhɛdlaɪn/
tiêu đề

The newspaper headline caught everyone's attention.

Tiêu đề báo chí đã thu hút sự chú ý của mọi người.


thông thường

Tiêu đề chính của một bài báo, tin tức hoặc bài viết, thường được in đậm hoặc nổi bật để thu hút sự chú ý của độc giả.

The headline read: 'Local Team Wins Championship.'

Tiêu đề báo viết: 'Đội địa phương giành chức vô địch.'

Thường được sử dụng trong báo chí, truyền thông và các bài viết trực tuyến.

Cụm từ kết hợp

make headlineslàm tin tứcfront-page headlinetiêu đề trang nhất

Từ đồng nghĩa

titleheadingcaption

Từ trái nghĩa

subheadingbody text

Cụm từ liên quan

make headlinescụm từ
làm tin tức
front-page headlinecụm từ
tiêu đề trang nhất

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Giữa 'headline' và 'title' có sự khác biệt. 'Headline' thường dùng trong báo chí, còn 'title' dùng rộng hơn cho các bài viết, sách, phim.

Nguồn gốc từ

Từ 'headline' bắt nguồn từ tiếng Anh, kết hợp từ 'head' (đầu) và 'line' (dòng), ban đầu dùng để chỉ dòng chữ đầu tiên trong một bài báo.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'headline' thường được dịch thành 'tiêu đề', nhưng trong ngữ cảnh báo chí, nó đặc biệt chỉ đến tiêu đề chính của một bài báo.

Phân tích từ

head
đầu
root
+
line
dòng
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。