Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. half-hearted

half-hearted

/hɑːf ˈhɑːrtɪd/
không nhiệt tình, không cam tâm

His half-hearted apology didn't convince anyone.

Lời xin lỗi không cam tâm của anh ấy không thuyết phục ai cả.


thông thường

Thiếu nhiệt tình, không cam tâm, không thực sự quan tâm hoặc cố gắng.

She gave a half-hearted attempt to finish the project.

Cô ấy cố gắng không cam tâm để hoàn thành dự án.

The team's half-hearted performance disappointed the fans.

Hiệu suất không nhiệt tình của đội làm thất vọng các cổ động viên.

Thường dùng để mô tả hành động hoặc thái độ thiếu nhiệt tình hoặc không cam tâm.

Cụm từ kết hợp

half-hearted attemptcố gắng không cam tâmhalf-hearted effortnỗ lực không nhiệt tìnhhalf-hearted apologylời xin lỗi không cam tâm

Từ đồng nghĩa

lukewarmunenthusiasticapathicindifferent

Từ trái nghĩa

enthusiasticcommittedpassionatededicated

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh xã hội

Từ này thường dùng để mô tả thái độ của một người trong một tình huống xã hội, ví dụ như một lời xin lỗi không cam tâm.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'half' (nửa) và 'hearted' (có trái tim), nghĩa đen là 'có trái tim nửa', ám chỉ sự thiếu nhiệt tình.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả hành động hoặc thái độ thiếu nhiệt tình hoặc không cam tâm. Có thể dùng trong các tình huống xã hội, công việc, hoặc quan hệ cá nhân.

Phân tích từ

half
nửa
prefix
+
hearted
có trái tim
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。