gray
màu xámThe sky turned gray before the storm.
Trời trở nên màu xám trước cơn bão.
Một màu giữa đen và trắng, thường liên quan đến sự mờ nhạt hoặc không rõ ràng.
She wore a gray coat to the office.
Cô ấy mặc một áo khoác màu xám đi làm.
Trong tiếng Anh Mỹ, 'gray' là cách viết chính thức, còn 'grey' là cách viết phổ biến ở Anh.
Thường dùng để mô tả điều gì đó không rõ ràng hoặc không có màu sắc rõ rệt.
The future looks gray without any clear plans.
Tương lai trông mờ mịt mà không có kế hoạch rõ ràng.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'gray' và 'grey'
Trong tiếng Anh Mỹ, 'gray' là cách viết chính thức, còn 'grey' là cách viết phổ biến ở Anh. Hai từ này có cùng nghĩa và có thể dùng thay thế cho nhau.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'grǣg', có nghĩa là 'màu xám'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh Mỹ, 'gray' là cách viết chính thức, còn 'grey' là cách viết phổ biến ở Anh. Hai từ này có cùng nghĩa và có thể dùng thay thế cho nhau.