Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. goblin mode

goblin mode

/ˈɡɒblɪn moʊd/
chế độ tàn bạo

After a long week, I just want to stay in goblin mode.

Sau một tuần dài, tôi chỉ muốn ở trong chế độ tàn bạo.


thông thường

Một trạng thái tâm lý hoặc hành vi khi người ta không quan tâm đến xã hội, từ chối tuân thủ các quy tắc hoặc chuẩn mực, và sống theo cách riêng của mình mà không lo lắng về ý kiến của người khác.

She’s been in goblin mode all weekend, refusing to leave her pajamas.

Cô ấy đã ở trong chế độ tàn bạo suốt cuối tuần, từ chối rời khỏi áo ngủ của mình.

Thường được sử dụng để mô tả hành vi từ chối tuân thủ các quy tắc xã hội hoặc từ chối tham gia vào các hoạt động xã hội.

Cụm từ kết hợp

go into goblin modevào chế độ tàn bạostay in goblin modeở trong chế độ tàn bạo

Từ đồng nghĩa

selfish modeanti-social modelazy mode

Từ trái nghĩa

social modeproductive modepolite mode

Cụm từ liên quan

quiet quittingcụm từ
từ chối làm việc vượt quá phạm vi công việc
side hustlecụm từ
công việc phụ

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thông tục

Chỉ sử dụng trong các cuộc trò chuyện thông tục hoặc trên mạng xã hội, không sử dụng trong các văn bản chính thức.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong văn bản chính thức

Goblin mode là một thuật ngữ thông tục và không nên sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc trong các cuộc hội thoại chuyên nghiệp.

Nguồn gốc từ

Từ 'goblin' (quái vật) được kết hợp với 'mode' (chế độ) để mô tả một trạng thái tâm lý hoặc hành vi từ chối tuân thủ các quy tắc xã hội.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện trực tuyến hoặc trong các bài đăng trên mạng xã hội để mô tả hành vi từ chối tuân thủ các quy tắc xã hội.

Phân tích từ

goblin
quái vật
root
+
mode
chế độ
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。