get the hang of
nắm vữngIt took me a month to get the hang of riding a motorcycle.
Tôi cần một tháng để nắm vững cách lái xe máy.
thông thường
Nắm vững, quen tay với một kỹ năng hoặc hoạt động nào đó sau thời gian thực hành.
She finally got the hang of using the new software after a week.
Cô ấy cuối cùng cũng nắm vững cách sử dụng phần mềm mới sau một tuần.
Được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ thể thao đến công nghệ.
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh
Phrases này thường được sử dụng khi mô tả quá trình học hỏi và thành thạo một kỹ năng mới.
Nguồn gốc từ
Thổ ngữ Mỹ, từ đầu thế kỷ 20, gốc từ 'hang' nghĩa là 'đính, treo' nhưng trong ngữ cảnh này ám chỉ đến việc 'nắm vững' một kỹ năng.
Ghi chú sử dụng
Sử dụng trong ngữ cảnh không chính thức, chỉ việc học hỏi và thành thạo một kỹ năng.
Từ Điển Anh Việt