Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. get one

get one

/ɡɛt wʌn/
có được một

I need to get one of those new phones before they sell out.

Tôi cần có được một trong những chiếc điện thoại mới đó trước khi chúng bán hết.


thông thường

Có được hoặc sở hữu một thứ gì đó, thường là thứ mình mong muốn hoặc cần.

She finally got one of the limited-edition sneakers.

Cuối cùng cô ấy cũng có được một đôi giày phiên bản giới hạn.

Can you get one for me too?

Bạn có thể lấy một cái cho tôi nữa không?

Thường dùng trong ngữ cảnh mua sắm, sở hữu vật phẩm, hoặc đạt được thứ gì đó.

Cụm từ kết hợp

get one's hands oncó được, nắm bắt đượcget one thing rightlàm đúng một điều gì đó

Từ đồng nghĩa

obtain oneacquire onesecure one

Từ trái nghĩa

lose onemiss out on one

Cụm từ liên quan

get one's waycụm từ
làm theo ý mình
get one over on someonecụm từ
lừa ai đó

Mẹo hay

Sử dụng trong mua sắm

Cụm 'get one' thường đi kèm với động từ 'need', 'want', hoặc 'have' trong ngữ cảnh mua sắm, ví dụ: 'I need to get one of those.'

Quy tắc vàng

Phân biệt 'get one' và 'get a one'

'Get one' dùng để chỉ việc sở hữu một vật phẩm, trong khi 'get a one' thường ám chỉ việc đạt được một điểm số hoặc đánh giá cụ thể (ví dụ: 'She got a one on the test').

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ động từ 'get' (có được) và số từ 'one' (một), xuất hiện trong tiếng Anh từ thế kỷ 16. Cấu trúc này dần trở nên phổ biến trong ngữ cảnh sở hữu vật phẩm vào thế kỷ 19.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt khi nói về việc mua sắm, sở hữu đồ vật, hoặc đạt được thứ gì đó. Không mang tính trang trọng.

Phân tích từ

get
có được, đạt được
verb
+
one
một (số đếm)
number
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。