furious
cơn giận dữShe was furious when she found out about the betrayal.
Cô ấy giận dữ khi biết về sự phản bội.
trang trọng
cảm thấy hoặc thể hiện sự giận dữ dữ dội
He was furious at the news of his team's loss.
Anh ấy giận dữ khi biết tin đội của mình thua.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Pháp cổ 'furios', có nghĩa là 'điên rồ' hoặc 'giận dữ'
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả mức độ giận dữ cao
Từ Điển Anh Việt