furious

/ˈfjʊəriəs/
cơn giận dữ

She was furious when she found out about the betrayal.

Cô ấy giận dữ khi biết về sự phản bội.


trang trọng

cảm thấy hoặc thể hiện sự giận dữ dữ dội

He was furious at the news of his team's loss.

Anh ấy giận dữ khi biết tin đội của mình thua.

Cụm từ kết hợp

furious withgiận dữ với

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pháp cổ 'furios', có nghĩa là 'điên rồ' hoặc 'giận dữ'

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả mức độ giận dữ cao

Từ Điển Anh Việt