Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. fundamental

fundamental

/ˌfʌndəˈmɛntəl/
cơ bản

Mathematics is fundamental to understanding science.

Toán học là cơ sở để hiểu khoa học.


chung

Cơ bản, quan trọng nhất, là nền tảng cho mọi thứ khác.

Reading is fundamental to learning.

Đọc sách là cơ sở để học hỏi.

Thường dùng để chỉ những yếu tố quan trọng nhất hoặc nền tảng của một lĩnh vực.

Cụm từ kết hợp

fundamental principlenguyên tắc cơ bảnfundamental rightsquyền cơ bảnfundamental changesự thay đổi cơ bản

Từ đồng nghĩa

basicessentialprimarycore

Từ trái nghĩa

secondaryunimportantperipheral

Cụm từ liên quan

fundamental analysiscụm từ
phân tích cơ bản (tài chính)
fundamental rightscụm từ
quyền cơ bản

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh học thuật

Từ này thường dùng để mô tả các nguyên tắc hoặc nền tảng quan trọng trong khoa học, toán học, hoặc các lĩnh vực chuyên môn.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'fundamentalist'

'Fundamental' là tính từ, còn 'fundamentalist' là danh từ chỉ người theo chủ nghĩa cơ bản (thường trong tôn giáo).

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'fundamentum' có nghĩa là 'căn cứ, nền tảng'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh học thuật, khoa học hoặc khi nói về các nguyên tắc quan trọng.

Phân tích từ

fund-
căn cứ, nền tảng
root
+
-amental
tính chất của
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。