formerly
trước đâyShe was a teacher formerly.
Cô ấy trước đây là một giáo viên.
chung
trước đây, trong quá khứ
This building was a factory formerly.
Tòa nhà này trước đây là một nhà máy.
Dùng để chỉ một trạng thái hoặc tình trạng trong quá khứ.
Cụm từ kết hợp
formerly known astrước đây được gọi là
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng 'formerly' khi muốn nhấn mạnh sự thay đổi từ quá khứ đến hiện tại.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'formalis' (theo hình thức) + hậu tố '-ly' (tính từ thành trạng từ).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để so sánh giữa trạng thái quá khứ và hiện tại.
Từ Điển Anh Việt