Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. flex

flex

/flɛks/

「flex」在Vietnamese中是什麼意思?

uốn cong, co giãn

The muscle flexed when he lifted the heavy box.

Cơ bắp của anh ta co giãn khi anh ta nâng hộp nặng.


如何正确使用「flex」:Vietnamese中的定义与例句

thông thường

uốn cong, co giãn (của cơ bắp hoặc vật liệu)

She flexed her biceps to show off her strength.

Cô ấy co giãn cơ bắp tay để khẳng định sức mạnh của mình.

Thường dùng để mô tả sự co giãn của cơ bắp hoặc vật liệu.

thông thường

hiển thị sự tự tin hoặc quyền lực (thông tục)

He flexed his new car in front of his friends.

Anh ta hiển thị chiếc xe mới của mình trước bạn bè.

Thông tục, thường dùng trong văn hóa internet.

Cụm từ kết hợp

flex musclesco giãn cơ bắpflex onhiển thị (sự tự tin)

Từ đồng nghĩa

bendstretchshow off

Từ trái nghĩa

stiffenrelax

Cụm từ liên quan

flex oncụm từ
hiển thị (sự tự tin)

Mẹo hay

Sử dụng trong văn hóa internet

'Flex' trong tiếng Anh thông tục có thể dùng để chỉ hiển thị sự tự tin hoặc quyền lực, thường liên quan đến vật chất như xe, nhà, hoặc cơ bắp.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'flectere' có nghĩa là 'uốn cong'.

Ghi chú sử dụng

Trong văn hóa internet, 'flex' có thể dùng để chỉ hiển thị sự tự tin hoặc quyền lực.

Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。