Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. fine-tune

fine-tune

/faɪn ˈtjuːn/
điều chỉnh chi tiết

We need to fine‑tune the model before deployment.

Chúng ta cần điều chỉnh chi tiết mô hình trước khi triển khai.


Công nghệ
chuyên ngành

Tinh chỉnh (mô hình) trong lĩnh vực AI để cải thiện hiệu suất.

The data scientist fine‑tuned the neural network on the validation set.

Nhà khoa học dữ liệu đã tinh chỉnh mạng nơ‑ron trên tập dữ liệu kiểm tra.

Trong học máy, “fine‑tune” thường ám chỉ việc tiếp tục huấn luyện một mô hình đã được tiền huấn luyện.

trang trọng

Điều chỉnh một cách tỉ mỉ, chi tiết để đạt kết quả mong muốn.

After the rehearsal, the director fine‑tuned the lighting for the final scene.

Sau buổi tập, đạo diễn đã điều chỉnh chi tiết ánh sáng cho cảnh cuối cùng.

Có thể dùng cho bất kỳ đối tượng nào cần sự chính xác cao, không chỉ trong công nghệ.

Cụm từ kết hợp

fine‑tune the parameterstinh chỉnh các tham số
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。