Looking up...
He failed the exam because he didn't study enough.
Anh ấy thất bại trong bài kiểm tra vì anh ấy không học đủ.
Không thành công trong việc làm gì đó; không đạt được mục tiêu hoặc tiêu chuẩn.
The project failed due to lack of funding.
Dự án thất bại vì thiếu nguồn vốn.
She failed to convince her boss to approve the plan.
Cô ấy không thành công trong việc thuyết phục chủ tịch phê duyệt kế hoạch.
Thường được sử dụng để mô tả sự không thành công trong một nhiệm vụ, dự án, hoặc nỗ lực.
Từ 'fail' thường được sử dụng để mô tả sự không thành công trong một nhiệm vụ hoặc nỗ lực. Đừng sử dụng nó để mô tả sự không thành công trong một mối quan hệ hoặc tình cảm.
Từ 'fail' được sử dụng để mô tả sự không thành công trong một nhiệm vụ hoặc nỗ lực. Nó không được sử dụng để mô tả sự không thành công trong một mối quan hệ hoặc tình cảm.
Từ gốc tiếng Anh 'fail' có nghĩa là 'không thành công', bắt nguồn từ tiếng Anh trung đại 'faillen', có liên quan đến tiếng Pháp cổ 'faillir' và tiếng Latinh 'fallere' (nghĩa là 'làm sai, lừa dối').
Từ 'failed' thường được sử dụng để mô tả sự không thành công trong một nhiệm vụ, dự án, hoặc nỗ lực. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ việc học tập, làm việc, đến các dự án lớn.