Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. equivocate

equivocate

/ɪˈkwɪvəkeɪt/
nói mơ hồ

The politician tried to equivocate when asked about the scandal.

Chính trị gia cố gắng nói mơ hồ khi bị hỏi về vụ bê bối.


trang trọngthông thường

Nói một cách mơ hồ hoặc không rõ ràng để tránh trả lời trực tiếp hoặc che giấu ý định thực sự.

He equivocated when asked about his plans for the future.

Anh ta nói mơ hồ khi bị hỏi về kế hoạch tương lai của mình.

The company's statement was full of equivocations.

Bản tuyên bố của công ty đầy những lời nói mơ hồ.

Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận chính trị hoặc khi muốn tránh trả lời trực tiếp.

Cụm từ kết hợp

equivocate onnói mơ hồ vềequivocate aboutnói mơ hồ về

Từ đồng nghĩa

be evasiveprevaricatehedgedodge

Từ trái nghĩa

be directbe straightforwardclarify

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính trị

Từ này thường được sử dụng để mô tả hành vi của chính trị gia khi họ cố gắng tránh trả lời trực tiếp.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'aequus' (bằng, công bằng) và 'vocare' (gọi), ban đầu có nghĩa là 'nói một cách công bằng'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận chính trị hoặc khi muốn tránh trả lời trực tiếp.

Phân tích từ

equi-
bằng, công bằng
prefix
+
-vocate
gọi, nói
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。