enunciation

/ɪˌnʌnsiˈeɪʃən/
cách phát âm rõ ràng

Her enunciation was perfect during the speech.

Cách phát âm của cô ấy hoàn hảo trong bài phát biểu.


trang trọng

Cách phát âm rõ ràng và chính xác của từ hoặc câu.

The actor's clear enunciation made the dialogue easy to understand.

Cách phát âm rõ ràng của diễn viên làm cho lời thoại dễ hiểu hơn.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục, diễn xuất hoặc phát âm chuyên nghiệp.

Cụm từ kết hợp

clear enunciationcách phát âm rõ ràngpoor enunciationcách phát âm không rõ

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Luyện tập phát âm

Để cải thiện enunciation, hãy tập luyện phát âm từng từ một cách rõ ràng và từ từ.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'enuntiatio', từ 'enuntiare' có nghĩa là 'đưa ra, phát biểu'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả khả năng phát âm rõ ràng trong diễn thuyết, giáo dục hoặc phát âm chuyên nghiệp.

Phân tích từ

enunci-
phát biểu
root
+
-ation
hành động hoặc trạng thái
suffix
Từ Điển Anh Việt