emphasis
sự nhấn mạnhShe put emphasis on the importance of teamwork.
Cô ấy nhấn mạnh tầm quan trọng của sự hợp tác.
Sự nhấn mạnh hoặc làm nổi bật một điểm quan trọng trong một bài nói, văn bản hoặc biểu diễn.
The teacher put emphasis on grammar in today's lesson.
Giáo viên nhấn mạnh ngữ pháp trong bài học hôm nay.
His speech had an emphasis on environmental protection.
Bài phát biểu của anh ấy nhấn mạnh bảo vệ môi trường.
Thường được sử dụng trong văn học, giáo dục và giao tiếp để làm rõ ý nghĩa hoặc điểm quan trọng.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Từ 'emphasis' thường được sử dụng trong văn học, giáo dục và giao tiếp để làm rõ ý nghĩa hoặc điểm quan trọng.
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với 'emphasize'
'Emphasis' là danh từ, còn 'emphasize' là động từ. Ví dụ: 'She put emphasis on the point' (cô ấy nhấn mạnh vào điểm đó).
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'emphasis', có nghĩa là 'nhấn mạnh' hoặc 'làm nổi bật'.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong văn học, giáo dục và giao tiếp để làm rõ ý nghĩa hoặc điểm quan trọng.