Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. easy does it

easy does it

/ˌiːzi ˈdʌzɪt/◆thành ngữ
từ từ thôi

Easy does it with that box—it's fragile!

Từ từ với cái hộp ấy—nó dễ vỡ lắm!


◆ Nghĩa thực sự
hãy làm gì đó một cách cẩn thận, chậm rãi để tránh sai sót
¶ Nghĩa đen
làm gì đó một cách nhẹ nhàng, từ từ
Phân tích nghĩa đen
easynhẹ nhàng, không mạnh+does itthực hiện hành động đó
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một người đang nâng một vật mỏng manh, cử động nhẹ nhàng để tránh làm vỡ hoặc gây tổn hại.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Một người hướng dẫn bạn nâng một chiếc hộp thủy tinh dễ vỡ xuống sàn. Họ nói: 'Easy does it!' để nhắc bạn hạ từ từ.
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ này phổ biến trong tiếng Anh Mỹ, đặc biệt trong các tình huống lao động hoặc thể thao. Nó phản ánh văn hóa đề cao sự cẩn trọng và kiểm soát trong hành động.
thông thường

hãy làm gì đó một cách cẩn thận, chậm rãi để tránh sai sót

Easy does it when you're painting that fine line.

Từ từ thôi khi cậu vẽ đường nét đó.

Thường dùng khi hướng dẫn ai đó thực hiện một hành động cần sự cẩn trọng, chẳng hạn khi nâng vật nặng, điều khiển phương tiện, hoặc thực hiện công việc tinh tế.

Cụm từ kết hợp

take it easythoải mái, đừng căng thẳnggo easy onđừng quá khắt khe với

Từ đồng nghĩa

take it easyslow downgo easy

Từ trái nghĩa

hurry uprushspeed up

Cụm từ liên quan

steady as she goesthành ngữ
giữ vững hướng đi
mind your stepcụm từ
cẩn thận bước chân

Mẹo hay

Khi nào dùng 'easy does it'?

Dùng khi bạn muốn khuyên ai đó hãy cẩn trọng, chậm rãi trong hành động, đặc biệt khi có nguy cơ gây hư hại hoặc tai nạn. Ví dụ: khi nâng vật nặng, điều khiển xe cẩu, hoặc thực hiện công việc thủ công.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'take it easy'

'Take it easy' mang nghĩa 'thoải mái, đừng căng thẳng' (nghĩa tích cực), trong khi 'easy does it' nhấn mạnh 'hãy cẩn trọng' (nghĩa hành động).

Nguồn gốc từ

Xuất hiện vào thế kỷ 19, ban đầu được sử dụng trong ngữ cảnh điều khiển ngựa hoặc phương tiện để tránh va chạm. 'Easy' ở đây mang nghĩa 'nhẹ nhàng, cẩn trọng', không phải 'dễ dàng'.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong tình huống thân mật hoặc hướng dẫn trực tiếp. Không phù hợp trong văn bản trang trọng. Có thể kết hợp với 'now' ('Easy does it now') để nhấn mạnh.

Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。