dozen
「dozen」在Vietnamese中是什麼意思?
mười haiShe bought a dozen eggs at the market.
Cô ấy mua một tấm trứng tại chợ.
如何正确使用「dozen」:Vietnamese中的定义与例句
trang trọng
Một nhóm gồm mười hai vật hoặc người.
A baker needs two dozen eggs to make a large cake.
Một thợ làm bánh cần hai tấm trứng để làm một chiếc bánh lớn.
Thường được sử dụng để chỉ số lượng trong giao dịch hàng hóa.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'dozen'
Thường được sử dụng với số lượng hàng hóa, chẳng hạn như trứng, bánh mì, hoặc đồ uống.
Quy tắc vàng
Số nhiều
Từ 'dozen' có thể được sử dụng với số nhiều như 'dozens' để chỉ hàng chục.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'douzaine', có nghĩa là 'mười hai'.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong giao dịch hàng hóa và tính toán số lượng.
Từ Điển Anh Việt