down to earth
thực tế, giản dịShe's so down to earth that she never puts on airs, even though she's famous.
Cô ấy rất thực tế đến mức không bao giờ tỏ ra kiêu ngạo, dù cô ấy nổi tiếng.
Thực tế, giản dị, không phô trương hay kiêu ngạo
Despite his wealth, he remains down to earth and treats everyone equally.
Dù giàu có, anh ấy vẫn giữ thái độ giản dị và đối xử bình đẳng với mọi người.
The CEO was surprisingly down to earth during the interview.
Vị giám đốc điều hành đáng ngạc nhiên là rất giản dị trong buổi phỏng vấn.
Thường dùng để miêu tả người có tính cách khiêm tốn, không xa hoa.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'down to earth' và 'humble'
'Down to earth' nhấn mạnh sự giản dị, không phô trương, trong khi 'humble' chỉ đơn thuần là khiêm tốn. Ví dụ: 'A humble person' có thể vẫn giữ thái độ khiêm nhường nhưng không nhất thiết giản dị trong cách sống.
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 'down to earth'?
Dùng khi miêu tả người có tính cách thực tế, không kiêu ngạo, đặc biệt trong bối cảnh xã hội hay nghề nghiệp. Không dùng để miêu tả vật phẩm hay sự vật.
Nguồn gốc từ
Hình ảnh xuất phát từ việc 'chạm đất' (down to earth) tượng trưng cho sự khiêm tốn, không xa rời thực tế, trái ngược với 'lơ lửng trên mây' (high-flying, aloof).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong giao tiếp thân mật hoặc miêu tả tính cách. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng hay học thuật.