don't get your hopes up

/doʊnt ɡɛt jɜːr hoʊps ʌp/◆thành ngữ
đừng mong đợi quá

Don't get your hopes up, the project might not be approved.

Đừng mong đợi quá, dự án có thể không được phê duyệt.


◆ Nghĩa thực sự
Khuyên người khác không nên hy vọng quá cao vì có thể không thành sự.
Nghĩa đen
Không làm cho hy vọng của bạn lên cao.
Phân tích nghĩa đen
don'tkhông+getlàm cho+your hopes uphy vọng của bạn lên cao
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh về việc không nên làm cho hy vọng của mình lên cao vì có thể sẽ thất vọng.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi bạn muốn nhẹ nhàng cảnh báo người khác về khả năng thất vọng, ví dụ như khi nói về một dự án có thể không được phê duyệt.
◉ Lưu ý văn hóa
Câu này phản ánh văn hóa giao tiếp của người Mỹ, nơi họ thường dùng các cách nói nhẹ nhàng để tránh gây thất vọng cho người khác.
thông thường

Câu nói khuyên người khác không nên hy vọng quá cao vì có thể không thành sự.

I might get the promotion, but don't get your hopes up.

Có thể tôi sẽ được thăng chức, nhưng đừng mong đợi quá.

She said she'd come, but don't get your hopes up.

Cô ấy nói sẽ đến, nhưng đừng mong đợi quá.

Thường dùng để nhẹ nhàng cảnh báo người khác về khả năng thất vọng.

Cụm từ liên quan

hold your horsesthành ngữ
chờ đợi một chút
keep your fingers crossedthành ngữ
hy vọng điều gì đó sẽ xảy ra

Mẹo hay

Sử dụng trong hội thoại thân mật

Câu này thường dùng để nhẹ nhàng cảnh báo người khác, không nên dùng trong các tình huống chính thức.

Quy tắc vàng

Không dùng trong các tình huống nghiêm túc

Câu này thường dùng trong các cuộc hội thoại thân mật, không phù hợp với các tình huống chính thức hoặc nghiêm túc.

Nguồn gốc từ

Khái niệm xuất phát từ ý tưởng về việc không nên hy vọng quá cao để tránh thất vọng.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các cuộc hội thoại thân mật hoặc khi muốn nhẹ nhàng cảnh báo người khác về khả năng thất vọng.

Phân tích từ

don't
không
prefix
+
get
làm cho
verb
+
your hopes up
hy vọng của bạn cao
phrase
Từ Điển Anh Việt